 |
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ SỬA CHỮA–BẢO DƯỠNG – CHĂM SÓC TẠI TOAN THANG CYCLES |
|
DANH SÁCH DỊCH VỤ-SỬA CHỮA. |
THỜI GIAN |
GIÁ (Từ 01/01/23) |
KHÁCH CŨ |
| I |
DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG CHĂM SÓC TOÀN BỘ |
| 1 |
Combo vệ sinh xích, líp, tra dầu. |
30 phút |
100.000 |
30% |
| 2 |
Combo Rửa xe, vệ sinh cơ bản |
60 phút |
250.000 |
30% |
| 3 |
Combo bảo dưỡng Vệ sinh nâng cao |
1 ngày |
600.000 |
30% |
| 4 |
Combo bảo dưỡng – vệ sinh chuyên sâu
(Áp dụng cho các dòng giá trị cao, Xe để lâu ngày không sử dụng, Xe sử dụng liên tục không bảo trì tình trạng nặng). |
1-3 ngày |
800.000 |
30% |
| II |
DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG THEO GÓI |
| 1 |
Bảo dưỡng, vô mỡ 4 bộ phận: Đùm(May ơ) trước, sau, trục giữa, chén cổ. |
2 giờ |
200.000 |
30% |
| 2 |
Bảo dưỡng, vô mỡ 2 bộ phận: Đùm(May ơ) trước, sau |
2 giờ |
100.000 |
30% |
| 3 |
Bảo dưỡng, vô mỡ 1 trong các bộ phận: Đùm(May ơ) trước/ đùm sau/ trục giữa/ chén cổ. |
1 giờ |
50.000 |
30% |
| 4 |
Bảo dưỡng, vô mỡ Pedan. |
1 giờ |
100.000 |
30% |
| 5 |
Bảo trì, phục hồi phuột (Phuột lò xo, phuột hơi). |
1-3 ngày |
200.000-1.000.000 |
|
| III |
DỊCH VỤ LẮP ĐẶT – THAY THẾ LẺ TỪNG BỘ PHẬN |
| 1 |
Thay ruột/xăm, Thay vỏ/lốp, dây lót vành. |
30 phút |
30.000 |
30% |
| 2 |
Thay ghi đông, tay nghỉ, pô tăng, cọc yên, yên. |
30 phút |
50.000 |
30% |
| 3 |
Thay cặp tay đề bấm, tay đề lắc |
30-60 phút |
100.000 |
30% |
| 4 |
Thay xích, thay líp. |
30 phút |
60.000 |
30% |
| 5 |
Thay giò dĩa, cùi đề, sang đĩa. |
30-60 phút |
60.000 |
30% |
| 6 |
Thay bộ chén cổ/ Bi ổ/ Thay BB chén giữa/ Cối líp |
30-60 phút |
80.000 |
30% |
| 7 |
Thay cặp tay thắng/ phanh, ngàm phanh/ heo dầu. |
30-60 phút |
60.000 |
30% |
| 8 |
Thay nguyên bộ thắng/ phanh(phanh V, đĩa cơ, đĩa dầu) |
30-60 phút |
100.000 |
30% |
| 9 |
Thay đùm-May ơ-Niềng 1 bánh |
1 giờ |
150.000 |
30% |
| 10 |
Rút căm nguyên 1 bánh |
1 giờ |
100.000 |
30% |
| 11 |
Rút căm thay đùm nguyên cặp bánh |
2 giờ |
300.000 |
30% |
| 12 |
Thay dây quấn cho xe road |
30 phút |
50.000 |
30% |
| 13 |
Thay tay nắm, thay sừng trâu. |
15 phút |
30.000 |
30% |
| 14 |
Thay phuột |
1 giờ |
100.000 |
30% |
| 15 |
Thay gôm thắng V/ má phanh thắng đĩa |
15 phút |
30.000 |
30% |
| 16 |
Thay 1 ruột/lõi dây thắng/ dây đề. |
30 phút |
30.000 |
30% |
| 17 |
lắp vè chắn bùn MTB, chắn bùn ngắn |
15 phút |
30.000 |
30% |
| 18 |
Lắp baga- Lắp vè chắn bùn city-Touring |
30 phút |
50.000 |
30% |
| 19 |
Lắp đặt/ đi lại toàn bộ dây thắng, dây đề ngoài |
30-60 phút |
80.000 |
30% |
| 20 |
Lắp đặt/ đi lại toàn bộ dây thắng, dây đề âm khung. |
1 giờ |
150.000 |
30% |
| 21 |
Công thay thay thế bạc đạn, ổ bi. |
30-60 phút |
60.000 |
|
| 22 |
Thay/ đổi cặp bánh mới(Thay líp, thay vỏ ruột qua) |
30-60 phút |
80.000 |
|
| 23 |
Công thay, service nhỏ khác/Lần |
30 phút |
50.000 |
|
| 24 |
Thay con lăn cùi đề, đĩa thắng, cao su tay lắc |
30 phút |
30.000 |
|
| IV |
DỊCH VỤ KIỂM TRA – CÂN CHỈNH |
| 1 |
Combo cân chỉnh toàn bộ xe:
Thắng/ Phanh và bộ truyền số trước, sau.
Ghi đông, pô tăng cọc yên, pedan. |
30-60 phút |
150.000 |
30% |
| 2 |
Cân chỉnh hệ thống Thắng/ Phanh |
15 phút |
50.000 |
30% |
| 3 |
Cân chỉnh bộ đề số trước, sau |
15 phút |
50.000 |
30% |
| 4 |
Cân chỉnh remote phuột, cọc yên |
15 phút |
50.000 |
30% |
| 5 |
Rút căm, thay căm, cân chỉnh vành, đảo vành |
1 giờ |
100.000 |
30% |
| 6 |
Thay/bơm dầu thắng/ Phanh đĩa trước, sau 1 lần(Đã bao gồm dầu thắng) |
30 phút |
150.000 |
30% |
| 7 |
Cân chỉnh, vô dầu mỡ bộ phanh cơ. |
15 phút |
80.000 |
30% |
| 8 |
Bơm phuột hơi |
15 phút |
50.000 |
30% |
| 9 |
Cắt/ thêm sên/xích, lắp master link |
15 phút |
50.000 |
|
| 10 |
Đo cắt cọc yên, đo cắt Phuột, lắp đặt nâng cổ |
15 phút |
30.000 |
|
| 11 |
Taro lại giò. |
1 ngày |
200.000 |
|
| 12 |
Cân chỉnh/ Service nhỏ khác |
– |
50.000 |
|
| V |
DỊCH VỤ KHÁC |
| 1 |
Đóng thùng xốp, thùng giấy(Thùng xốp, công đóng, băng dính) |
30-60 phút |
200.000 |
|
| 2 |
Lắp ráp xe mới từ thùng hoàn thiện và cân chỉnh. |
30-60 phút |
250.000 |
|
| 3 |
Lắp ráp hoàn chỉnh xe mới theo yêu cầu khách MTB, F10,… xe đi dây ngoài. |
2-4 giờ |
500.000 |
|
| 4 |
Lắp ráp hoàn chỉnh xe mới theo yêu cầu khách MTB cao cấp, F12,… xe đi dây âm. |
3-6 giờ |
800.000 |
|
| 5 |
Tư vấn nâng cấp, build xe đạp |
– |
FREE |
|
| * |
Trên đây là toàn bộ tiền công thợ thực hiện dịch vụ/ sửa chữa. Giá trên chưa bao gồm phụ tùng thay thế và các chi phí liên quan(nếu có) sẽ được báo giá cụ thể trước khi thực hiện. |