Tỉnh
|
Huyện / Thị Xã
|
ZIP code / Postal code
|
Bưu cục
|
Địa chỉ
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425700
|
Bưu cục cấp 2 Ý Yên
|
Đường 57, Khu công nghiệp Công nghiệp, Thị Trấn Lâm, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425890
|
Bưu cục cấp 3 Chợ Bo
|
Thôn Mỹ Lộc, Xã Yên Phương, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426180
|
Bưu cục cấp 3 Đống Cao
|
Thôn Phạm Xá, Xã Yên Nhân, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426110
|
Bưu cục cấp 3 Cát Đằng
|
Thôn Cát Đằng, Xã Yên Tiến, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426250
|
Bưu cục cấp 3 Yên Cường
|
Thôn Tống Xá, Xã Yên Cường, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426280
|
Bưu cục cấp 3 Yên Thắng
|
Thôn Thị Tứ, Xã Yên Thắng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426060
|
Bưu cục cấp 3 Yên Bằng
|
Thôn Dinh Tần, Xã Yên Bằng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425840
|
Điểm BĐVHX Yên Nghĩa
|
Thôn Ngọc Chuế, Xã Yên Nghĩa, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426140
|
Điểm BĐVHX Yên Đồng
|
Thôn Cốc Dương, Xã Yên Đồng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425800
|
Điểm BĐVHX Yên Tân
|
Thôn Nguyệt Trung, Xã Yên Tân, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426210
|
Điểm BĐVHX Yên Lộc
|
Thôn Vụ Ngoại, Xã Yên Lộc, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425820
|
Điểm BĐVHX Yên Trung
|
Thôn Tiêu Bảng, Xã Yên Trung, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425930
|
Điểm BĐVHX Yên Phú
|
Thôn Trại Giáo, Xã Yên Phú, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425730
|
Điểm BĐVHX Yên Dương
|
Thôn Vũ Xuyên, Xã Yên Dương, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425740
|
Điểm BĐVHX Yên Mỹ
|
Thôn Thiện Mỹ, Xã Yên Mỹ, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426130
|
Điểm BĐVHX Yên Ninh
|
Thôn Ninh Xá Thượng, Xã Yên Ninh, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426040
|
Điểm BĐVHX Yên Quang
|
Trại Ba, Xã Yên Quang, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425780
|
Điểm BĐVHX Yên Lợi
|
Thôn Thanh Thủy Thanh Nê, Xã Yên Lợi, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425950
|
Điểm BĐVHX Yên Hưng
|
Thôn Hoàng Đan, Xã Yên Hưng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426230
|
Điểm BĐVHX Yên Phúc
|
Thôn Vĩnh Ninh, Xã Yên Phúc, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426000
|
Điểm BĐVHX Yên Phong
|
Thôn Ninh Thôn, Xã Yên Phong, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426160
|
Điểm BĐVHX Yên Trị
|
Thôn Giữa, Xã Yên Trị, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425960
|
Điểm BĐVHX Yên Bình
|
Thôn An Tố, Xã Yên Bình, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425760
|
Điểm BĐVHX Yên Minh
|
Thôn Giáp Nhất, Xã Yên Minh, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425860
|
Điểm BĐVHX Yên Thành
|
Thôn An Hộ, Xã Yên Thành, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425891
|
Điểm BĐVHX Yên Phương
|
Thôn Trầm Phương, Xã Yên Phương, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425720
|
Điểm BĐVHX Yên Xá
|
Thôn Tống Xá, Xã Yên Xá, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426300
|
Điểm BĐVHX Yên Lương
|
Thôn Lương Đống, Xã Yên Lương, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426020
|
Điểm BĐVHX Yên Hồng
|
Thôn An Lộc Hạ, Xã Yên Hồng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425880
|
Điểm BĐVHX Yên Thọ
|
Thôn Thọ Cách, Xã Yên Thọ, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426181
|
Điểm BĐVHX Yên Nhân
|
Thôn An Lại Hạ, Xã Yên Nhân, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426090
|
Điểm BĐVHX Yên Khang
|
Thôn Am Bình, Xã Yên Khang, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426061
|
Điểm BĐVHX Yên Bằng
|
Thôn Tam, Xã Yên Bằng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425980
|
Điểm BĐVHX Yên Khánh
|
Thôn Xuất Cốc Tiền, Xã Yên Khánh, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
425910
|
Điểm BĐVHX Yên Chính
|
Thôn Hùng Sơn, Xã Yên Chính, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426281
|
Điểm BĐVHX Yên Thắng
|
Thôn Đồng Quang, Xã Yên Thắng, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426251
|
Điểm BĐVHX Yên Cường
|
Thôn Trung Cường, Xã Yên Cường, Huyện Ý Yên
|
|
Nam Định
|
Huyện Ý Yên
|
426111
|
Điểm BĐVHX Yên Tiến
|
Thôn Thượng Đồng, Xã Yên Tiến, Huyện Ý Yên
|