TT |
ĐIỂM ĐI |
ĐIỂM ĐẾN |
MỘT CHIỀU |
KHỨ HỒI
TRONG NGÀY |
01 |
Thành Phố Biên Hòa |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
2 |
Phường An Bình |
Tân Sơn Nhất |
360.000 vnđ |
500.000vnđ |
|
3 |
Phường Bình Đa |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
520.000 vnđ |
|
4 |
Phường Bửu Long |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
5 |
Phường Hòa Bình |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
6 |
Phường Hố Nai |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
7 |
Phường Long Bình |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
8 |
Phường Long Bình Tân |
Tân Sơn Nhất |
370.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
9 |
Phường Quang Vinh |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
10 |
Phường Quyết Thắng |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
11 |
Phường Tam Hòa |
Tân Sơn Nhất |
370.000 vnđ |
520.000 vnđ |
|
12 |
Phường Tam Hiệp |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
13 |
Phường Tân Biên |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
550.000 vnđ |
|
14 |
Phường Tan Hòa |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
550.000 vnđ |
|
15 |
Phường Tân Hiệp |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
520.000 vnđ |
|
16 |
Phường Tân Mai |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
17 |
Phường Tân Phong |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
18 |
Phường Tân Tiến |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
19 |
Phường Tân Vạn |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
450.000 vnđ |
|
20 |
Phường Thanh Bình |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
21 |
Phường Thống Nhất |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
520.000 vnđ |
|
22 |
Phường Trảng Dài |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
550.000 vnđ |
|
23 |
Phường Trung Dũng |
Tân Sơn Nhất |
350.000 vnđ |
500.000 vnđ |
|
|
Huyện Vĩnh Cửu |
Tân Sơn Nhất |
900.000 vnđ |
1.100.000 vnđ |
|
1 |
Xã Bình Lợi |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
600.000 vnđ |
|
2 |
Xã Bình Hòa |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
600.000 vnđ |
|
3 |
Xã Hiếu Liêm |
Tân Sơn Nhất |
900.000 vnđ |
1.100.000 vnđ |
|
4 |
Xã Mã Đà |
Tân Sơn Nhất |
800.000 vnđ |
1.000.000 vnđ |
|
|
Xã Phú Lý |
Tân Sơn Nhất |
1.100.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
|
1 |
Xã Tân Bình |
Tân Sơn Nhất |
400.000 vnđ |
600.000 vnđ |
|
2 |
Xã Phú Thạnh |
Tân Sơn Nhất |
450.000 vnđ |
650.000 vnđ |
|
3 |
Xã Trị An |
Tân Sơn Nhất |
600.000 vnđ |
800.000 vnđ |
|
4 |
Xã Vĩnh Tân |
Tân Sơn Nhất |
530.000 vnđ |
730.000 vnđ |
|
1 |
Huyện Tân Phú |
Tân Sơn Nhất |
1.300.000 vnđ |
1.500.000 vnđ |
|
2 |
Huyện Định Quán |
Tân Sơn Nhất |
1.350.000 vnđ |
1.500.000 vnđ |
|
3 |
Huyện Thống Nhất |
Tân Sơn Nhất |
750.000 vnđ |
950.000vnđ |
|
4 |
Thị xã Long Khánh |
Tân Sơn Nhất |
850.000 vnđ |
950.000 vnđ |
|
5 |
Huyện Xuân Lộc |
Tân Sơn Nhất |
1.100.000 vnđ |
1.300.000 vnđ |
|
6 |
Huyện Long Thành |
Tân Sơn Nhất |
750.000 vnđ |
950.000 vnđ |
|
7 |
Huyện Nhơn Trạch |
Tân Sơn Nhất |
750.000 vnđ |
950.000 vnđ |
|
8 |
Huyện Trảng Bom |
Tân Sơn Nhất |
750.000 vnđ |
950.000 vnđ |
|
9 |
Huyện Cẩm Mỹ |
Tân Sơn Nhất |
950.000 vnđ |
1.100.000 vnđ |